cookery book

cookery book

She finds a new recipe in her cookery book.

Định nghĩa

Danh từ: Sách dạy nấu ăn, sách công thức nấu ăn. - "cookery book" một cuốn sách chứa các công thức nấu ăn (recipes) hướng dẫn chi tiết về cách chế biến món ăn (cooking directions).

dụ sử dụng
  • ( tôi đã tặng tôi cuốn sách dạy nấu ăn của khi tôi chuyển ra ngoài ở.)
  • (Tôi đã tìm thấy một công thức làm bánh ngon trong cuốn sách dạy nấu ăn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to follow a cookery book": làm theo hướng dẫn trong sách dạy nấu ăn.

    • Even experienced chefs sometimes follow a cookery book to learn new techniques. (Ngay cả những đầu bếp giàu kinh nghiệm đôi khi cũng làm theo sách dạy nấu ăn để học các kỹ thuật mới.)
  • "cookery book author": tác giả sách dạy nấu ăn.

    • She is a famous cookery book author known for her simple recipes. ( ấy một tác giả sách dạy nấu ăn nổi tiếng với các công thức đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Cookbook (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "cookery book", đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.
    • I bought a new cookbook for Italian dishes. (Tôi đã mua một cuốn sách nấu ăn mới về các món Ý.)
  • Recipe book (danh từ): sách công thức, tập trung vào các công thức hơn kỹ thuật nấu ăn.
    • This recipe book has over 500 dessert recipes. (Cuốn sách công thức này hơn 500 công thức làm món tráng miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cookbook: sách nấu ăn.
  • Recipe collection: bộ sưu tập công thức nấu ăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cookery book" đây danh từ ghép.

Thành ngữ liên quan
  • "Like something out of a cookery book": giống như một món ăn trong sách dạy nấu ăn, thường dùng để miêu tả món ăn hoàn hảo, đẹp mắt.
    • Her roast chicken looked like something out of a cookery book. (Món quay của ấy trông như một món ăn trong sách dạy nấu ăn.)